| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |

| Kích cỡ màn hình |
43 inch |
| Độ phân giải |
4K (Ultra HD) |
| Màn hình |
Đèn nền: LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành |
webOS 25 |
| Chất liệu chân đế |
Vỏ nhựa lõi kim loại |
| Chất liệu viền tivi |
Nhựa |
| Tổng công suất loa |
20W |
| Số lượng loa |
2 loa |
| Kích thước có chân WxHxD |
957 x 607 x 237mm |
| Kích thước không chân WxHxD |
957 x 559 x 58.3mm |
| CỔNG KẾT NỐI |
|
| Kết nối Internet |
Wi-Fi, Cổng mạng LAN |
| Kết nối không dây |
Bluetooth 5.1 |
| Có dây |
2 cổng USB A, 3 cổng HDMI, 1 cổng Optical, 1 cổng eARC |
| CÔNG NGHỆ ÂM THANH |
| Chế độ lọc thoại Clear Voice Pro |
Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning |
| TV Sound Mode Share |
Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync |
| WOW Orchestra |
α7 AI Sound Pro âm thanhsống động phù hợp theo từng thể loại nội dung |
| CÔNG NGHỆ HÌNH ẢNH |
| HLG, HDR10 nâng cao độ tương phản |
Giảm độ trễ chơi game Auto Low Latency Mode (ALLM) |
| Dynamic Tone Mapping |
Chế độ game HGiG |
| FilmMaker Mode |
4K Expression Enhancer |
| 10 chế độ hình ảnh |
|
| TIỆN ÍCH |
| Ứng dụng LG ThinQ |
Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition |
| Alexa (Chưa có tiếng Việt) |
LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt |
| Remote thông minh |
Chiếu hình từ điện thoại lên TV: LG ThinQ, AirPlay 2, Google Cast |
| Tích hợp MS Copilot |
Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: LG ThinQ, Apple HomeKit |
| Trình duyệt web toàn màn hình |
Các tính năng AI (AI Agent, AI Concierge, AI Chatbot, AI Search) |
| Multi View chia nhỏ màn hình tivi |
|
Chưa có đánh giá nào.