| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Độ phân giải |
4K (Ultra HD) |
| Đèn nền |
LED viền (Edge LED) |
| Hệ điều hành |
webOS 25 |
| Tần số quét thực |
60 Hz |
| Chất liệu chân đế |
Vỏ nhựa lõi kim loại |
| Chất liệu viền tivi |
Nhựa |
| Nơi sản xuất |
Indonesia |
| Tổng công suất loa |
20W |
| Âm thanh vòm |
Bluetooth Surround Ready |
| Kích thước có chân |
– |
| Kích thước không chân |
– |
| Bộ xử lý |
α7 AI Processor 4K Gen8 |
| Kết nối |
Wi-Fi, Cổng mạng LAN, Bluetooth 5.0, USB, HDMI, Optical, Earc |
| CÔNG NGHỆ HÌNH ẢNH NỔI BẬT |
| Điều chỉnh độ sáng tự động AI Brightness |
| Dynamic Tone Mapping tối ưu độ sáng, cho độ chính xác màu cao hơn. |
| FilmMaker Mode chế độ phim |
| Dynamic QNED Color giúp hình ảnh sắc nét, màu sắc rực rỡ hơn. |
| Kiểm soát đèn nền – Local Dimming |
| 4K Super Upscaling |
| Giảm độ trễ chơi game Auto Low Latency Mode (ALLM) |
| Chế độ game HGiG |
| 4K Expression Enhancer |
| HDR10 tăng cường chi tiết vùng sáng tối, cải thiện độ sâu và độ tương phản. |
| CÔNG NGHỆ ÂM THANH NỔI BẬT |
| Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning |
| Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync |
| Clear Voice Pro giúp giọng thoại trở nên rõ ràng hơn |
| Âm thanh phù hợp theo nội dung AI Sound Pro |
| TV Sound Mode Share chia sẻ âm thanh |
| WOW Orchestra cho phép TV và soundbar LG tương thích hoạt động đồng bộ với nhau |
| TIỆN ÍCH |
| Ứng dụng LG ThinQ |
Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition |
| Alexa (Chưa có tiếng Việt) |
LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt |
| Remote thông minh |
LG ThinQ, AirPlay 2, Google Cast Chiếu hình từ điện thoại lên TV |
| Tích hợp MS Copilot |
Trình duyệt web toàn màn hình |
| Multi View chia nhỏ màn hình tivi |
Các tính năng AI (AI Agent, AI Concierge, AI Chatbot, AI Search) |
| Nhiều ứng dụng phổ biến |
Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà |
Chưa có đánh giá nào.